Kim Xà Thiết Toả (khoá sắt rắn vàng) là một giờ xấu theo quan niệm dân gian, thường được xem cho trẻ nhỏ. Người xưa cho rằng trẻ sinh phạm giờ này "khó nuôi", hay ốm vặt trong những năm đầu đời. Đây là kiến thức mang tính tham khảo — biết để chăm con cẩn thận hơn chứ không phải để lo lắng.
Khẩu quyết
Tuất cung khởi Tý thuận hành niên,
Nghịch nguyệt, thuận nhật, nghịch thời diên.
Nam phùng Thìn Tuất, nữ Sửu Mùi,
Kim Xà Thiết Toả kiến Diêm thiên.
Nghĩa là: lấy cung Tuất làm năm Tý rồi đếm thuận theo năm sinh, sau đó đếm nghịch theo tháng, thuận theo ngày, nghịch theo giờ. Cung cuối cùng nếu là Thìn hoặc Tuất với bé trai, Sửu hoặc Mùi với bé gái thì phạm giờ Kim Xà Thiết Toả.
Thông tin cần có
- Chi năm sinh (Tý, Sửu, Dần…).
- Tháng sinh và ngày sinh âm lịch (theo lịch âm Việt Nam).
- Giờ sinh theo 12 canh giờ: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h).
- Giới tính.
Cách tính từng bước
Dùng 12 cung trên bàn tay hoặc bàn lá số, thứ tự thuận: Tý → Sửu → Dần → Mão → Thìn → Tỵ → Ngọ → Mùi → Thân → Dậu → Tuất → Hợi → Tý…
- Theo năm: đặt năm Tý tại cung Tuất, đếm thuận (Sửu ở Hợi, Dần ở Tý, Mão ở Sửu…) cho đến Chi năm sinh.
- Theo tháng: tại cung vừa dừng gọi là tháng Giêng, đếm nghịch đến tháng sinh.
- Theo ngày: tại cung đó gọi là ngày mùng 1, đếm thuận đến ngày sinh.
- Theo giờ: tại cung đó gọi là giờ Tý, đếm nghịch đến giờ sinh.
- Xem cung cuối cùng: bé trai gặp Thìn, Tuất — bé gái gặp Sửu, Mùi là phạm.
Ví dụ 1: bé gái phạm giờ
Bé gái sinh giờ Dần, ngày 3 tháng 2 năm Giáp Thìn.
- Năm: Tý ở Tuất → Sửu ở Hợi → Dần ở Tý → Mão ở Sửu → Thìn ở Dần.
- Tháng: tháng Giêng ở Dần, đếm nghịch → tháng 2 ở Sửu.
- Ngày: mùng 1 ở Sửu, đếm thuận → mùng 2 ở Dần → mùng 3 ở Mão.
- Giờ: giờ Tý ở Mão, đếm nghịch → giờ Sửu ở Dần → giờ Dần ở Sửu.
Cung cuối là Sửu → bé gái phạm Kim Xà Thiết Toả. Nếu cùng ngày giờ đó là bé trai thì không phạm (bé trai chỉ phạm khi gặp Thìn, Tuất).
Ví dụ 2: bé trai phạm giờ
Bé trai sinh giờ Sửu, ngày 2 tháng Giêng năm Canh Ngọ.
- Năm: Tý ở Tuất, đếm thuận đến Ngọ → Ngọ ở Thìn.
- Tháng: tháng Giêng ở Thìn (không phải đếm thêm).
- Ngày: mùng 1 ở Thìn → mùng 2 ở Tỵ.
- Giờ: giờ Tý ở Tỵ, đếm nghịch → giờ Sửu ở Thìn.
Cung cuối là Thìn → bé trai phạm Kim Xà Thiết Toả.
Một vài lưu ý
- Phải dùng ngày tháng âm lịch Việt Nam. Đổi nhầm lịch, hoặc nhầm giờ sinh ở ranh giới hai canh giờ (ví dụ sinh lúc 23h30 là giờ Tý), đều có thể làm sai kết quả.
- Các sách có khác biệt nhỏ về cách tính tháng nhuận và giờ Tý muộn; khi kết quả nằm sát ranh giới, nên xem thêm các yếu tố khác trong lá số.
- Phạm giờ không có nghĩa là chắc chắn gặp điều xấu. Điều quan trọng nhất vẫn là chăm sóc sức khoẻ, tiêm chủng và theo dõi con đúng cách.
Tra nhanh trên Tử Vi Giác Ngộ
Khi an lá số trên Tử Vi Giác Ngộ, ô giữa lá số (thiên bàn) có sẵn dòng Kim Xà Thiết Toả, ghi "Không phạm" hoặc "Phạm giờ" kèm cung phạm — được tính đúng theo các bước trên.